Mạch là gì và tại sao lại quan trọng?

Mạch, mặc dù thường được biết đến như nhịp tim; thực chất là chỉ áp lực mà máu tác động lên thành mạch mỗi khi tim co bóp, cũng như sự dao động nhịp nhàng hình thành trong mạch máu để đáp lại áp lực này. Khi tim co và giãn, máu được bơm vào động mạch chủ lớn rồi từ đó phân phối khắp cơ thể. Do các mạch máu có cấu trúc đàn hồi nên chúng phản ứng với dòng máu này bằng cách giãn ra và co lại. Mạch có thể dễ dàng cảm nhận được bằng cách chạm vào các vùng gần bề mặt như cổ tay, cổ, thái dương hoặc bẹn.
Giá trị mạch của mỗi người có thể thay đổi tùy thuộc vào nhiều yếu tố như tuổi tác, giới tính, tình trạng sức khỏe tổng thể, nhiệt độ cơ thể, thay đổi nội tiết tố, các hoạt động thể chất hoặc cảm xúc hàng ngày, thuốc sử dụng và các bệnh lý khác nhau. Trong một số giai đoạn, việc tăng hoặc giảm mạch do căng thẳng, tập thể dục, bệnh tật hoặc thay đổi tâm trạng là hoàn toàn tự nhiên. Điều quan trọng ở đây là mạch phải đều đặn và có nhịp điệu.
Ở những người thường xuyên vận động thể chất, đặc biệt là vận động viên, mạch đo được khi nghỉ ngơi có thể thấp hơn mức trung bình của cộng đồng. Mạch không chỉ cung cấp thông tin về tốc độ tim đập mà còn về nhịp tim, thể trạng và một số tình trạng sức khỏe. Các bệnh về tim và van tim, xuất huyết nghiêm trọng, rối loạn tuyến giáp, bệnh hệ thần kinh và xuất huyết não có thể gây ra những thay đổi rõ rệt về mạch.
Ở người trưởng thành khỏe mạnh, nhịp tim khi nghỉ ngơi thường dao động trong khoảng 60-80 nhịp/phút.
Mạch bình thường nên ở trong khoảng nào?
Mạch đều đặn và nằm trong một khoảng nhất định là dấu hiệu của hệ tuần hoàn khỏe mạnh. Mặc dù giá trị mạch của mỗi người khác nhau, nhưng ở người trưởng thành khỏe mạnh, nhịp tim bình thường khi nghỉ ngơi thường được chấp nhận là từ 60-100 nhịp/phút. Ở những người thường xuyên tập thể thao, giá trị này có thể xuống tới 45-60 nhịp/phút. Mạch nghỉ ngơi thấp có thể cho thấy tim hoạt động hiệu quả hơn.
Nhịp tim cao có thể làm tăng nguy cơ đột quỵ hoặc nhồi máu cơ tim, do đó việc đo mạch thường xuyên khi nghỉ ngơi giúp phát hiện sớm các bất thường. Nếu mạch đo được khi nghỉ là từ 50-70 thì được coi là lý tưởng; từ 70-85 là bình thường; từ 85 trở lên có thể coi là mạch cao. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng mạch không phải là yếu tố duy nhất để chẩn đoán và mỗi người có đặc điểm sức khỏe riêng biệt.
Việc đo mạch định kỳ, đặc biệt khi có triệu chứng hoặc có yếu tố nguy cơ, giúp phát hiện sớm các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn. Tuy nhiên, nếu mạch thấp bất thường kèm theo mệt mỏi, chóng mặt, ngất xỉu thì cần đến gặp chuyên gia tim mạch ngay. Mạch cao thường do các nguyên nhân tạm thời (như tập thể dục, căng thẳng), nhưng nếu liên tục cao khi nghỉ ngơi thì cần được kiểm tra. Hút thuốc lá và thiếu máu cũng có thể làm tăng mạch. Sau vài tháng bỏ thuốc, mạch giảm rõ rệt thường được coi là một thay đổi tích cực.
Cách đo mạch như thế nào?
Để có kết quả đáng tin cậy, việc đo mạch nên được thực hiện khi cơ thể đã nghỉ ngơi và thư giãn. Có thể đo vào các thời điểm khác nhau trong ngày để lấy giá trị trung bình. Bạn có thể cảm nhận nhịp mạch bằng cách dùng ba ngón tay ấn nhẹ lên động mạch ở hai bên cổ, hoặc ở cổ tay ngay sau ngón cái. Khi cảm nhận được mạch, hãy đếm số nhịp trong 60 giây bằng đồng hồ bấm giờ hoặc đồng hồ thường. Số đếm được chính là giá trị mạch tại thời điểm đó.
Bạn cũng có thể sử dụng máy đo huyết áp điện tử hoặc các thiết bị sức khỏe thông minh. Ngoài ra, nếu có rối loạn nhịp tim (dân gian gọi là "bỏ nhịp") thì nên đến bác sĩ. Ở những người đã được chẩn đoán rối loạn nhịp, để đo mạch chính xác nên nghe tim trực tiếp nếu có thể. Kiểm tra mạch định kỳ đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện sớm các bệnh tim mạch và nhiều bệnh lý hệ thống khác.

Nguyên nhân mạch cao (Nhịp nhanh – Nhịp tim nhanh) là gì?
Khi nhịp tim nhanh hơn bình thường được gọi là "nhịp nhanh". Mạch cao có thể do nhiều nguyên nhân như suy tim, nhiễm trùng, bệnh tuyến giáp, cường giáp không kiểm soát, xuất huyết nghiêm trọng hoặc một số bệnh mạn tính. Khi mất máu nhiều, tim sẽ đập nhanh hơn để cung cấp đủ oxy cho các mô, nhưng nếu mất máu nghiêm trọng, mạch có thể giảm rõ rệt và gây nguy hiểm tính mạng.
Sốt cao, lo âu, căng thẳng cảm xúc, gắng sức thể chất và các hoạt động đột ngột cũng làm tăng mạch tạm thời. Sau khi tập thể dục hoặc trải qua cảm xúc mạnh, mạch tăng sẽ trở lại bình thường khi nghỉ ngơi. Tuy nhiên, nếu mạch liên tục trên 90 nhịp/phút khi nghỉ ngơi thì có thể là dấu hiệu của một vấn đề sức khỏe tiềm ẩn và cần được đánh giá kỹ lưỡng.
Vận động thể chất đều đặn có thể làm giảm mạch nghỉ ngơi theo thời gian. Thói quen đi bộ nhẹ nhàng hàng ngày giúp cải thiện sức khỏe tim mạch và duy trì mạch ở mức thấp hơn.
Nguyên nhân mạch thấp (Nhịp chậm – Nhịp tim chậm) là gì?
Mạch thấp, gọi là "nhịp chậm", nghĩa là nhịp tim thấp hơn giá trị bình thường. Khi mạch dưới 40 nhịp/phút, cơ thể có thể không nhận đủ máu và oxy, dẫn đến chóng mặt, ngất xỉu, đổ mồ hôi và các triệu chứng thần kinh. Xuất huyết não, u não, bệnh tim, suy giáp, rối loạn nội tiết, lão hóa, dị tật tim bẩm sinh, thiếu khoáng chất, ngưng thở khi ngủ và một số loại thuốc cũng có thể gây nhịp chậm.
Ngược lại, ở những người khỏe mạnh thường xuyên tập thể dục và có thể lực tốt, nhịp tim giảm xuống tới 40 nhịp/phút vẫn được coi là bình thường. Điều này cho thấy tim hoạt động mạnh mẽ và hiệu quả. Ở người quen vận động, mạch thấp về mặt sinh lý không phải là vấn đề sức khỏe.
Giá trị mạch theo độ tuổi là bao nhiêu?
Mạch ở mọi lứa tuổi đều nên đều đặn và có nhịp điệu. Khi hoạt động, mạch tăng tự nhiên, do đó để đo chính xác nên thực hiện khi nghỉ ngơi hoặc sau khi nghỉ ít nhất 5-10 phút. Giá trị mạch thay đổi theo tuổi và giới tính. Ví dụ, ở trẻ em trai, mạch thường cao hơn một chút so với trẻ em gái; ở người lớn, không có sự khác biệt đáng kể giữa nam và nữ. Thừa cân và bệnh mạn tính cũng ảnh hưởng đến mạch. Để sống khỏe mạnh, nên kiểm tra sức khỏe định kỳ.
Các khoảng mạch khuyến nghị theo nhóm tuổi như sau:
Trẻ sơ sinh: 70-190 (trung bình 125 nhịp/phút)
Trẻ 1-11 tháng: 80-160 (trung bình 120)
1-2 tuổi: 80-130 (trung bình 110)
2-4 tuổi: 80-120 (trung bình 100)
4-6 tuổi: 75-115 (trung bình 100)
6-8 tuổi: 70-110 (trung bình 90)
8-10 tuổi: 70-110 (trung bình 90)
10-12 tuổi: Bé gái 70-110, bé trai 65-105 (trung bình 85-90)
12-14 tuổi: Bé gái 65-105, bé trai 60-100 (trung bình 80-85)
14-16 tuổi: Bé gái 60-100, bé trai 55-95 (trung bình 75-80)
16-18 tuổi: Bé gái 55-95, bé trai 50-90 (trung bình 70-75)
Từ 18 tuổi trở lên: 60-100 (trung bình 80)
Do giá trị này có thể thay đổi nhẹ tùy theo tuổi và đặc điểm cá nhân, nếu có bất kỳ lo lắng nào, bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia y tế.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Mạch nên là bao nhiêu?
Ở người trưởng thành khỏe mạnh, mạch khi nghỉ ngơi thường từ 60-100 nhịp/phút. Ở những người thường xuyên tập thể dục, giá trị này có thể thấp hơn. Tuy nhiên, khoảng mạch lý tưởng có thể thay đổi tùy theo tình trạng sức khỏe cá nhân và độ tuổi.
2. Làm thế nào để đo mạch?
Bạn có thể đo mạch bằng cách dùng ba ngón tay ấn nhẹ lên động mạch gần bề mặt như cổ, cổ tay hoặc bẹn và đếm số nhịp trong 60 giây. Ngoài ra, máy đo huyết áp điện tử hoặc thiết bị đeo thông minh cũng là giải pháp tiện lợi.
3. Mạch cao có nguy hiểm không?
Nếu nhịp tim cao do các nguyên nhân tạm thời thì thường không gây ra nguy cơ nghiêm trọng và sẽ trở lại bình thường. Tuy nhiên, nhịp tim cao kéo dài khi nghỉ ngơi có thể làm tăng nguy cơ mắc các bệnh tim mạch và nên được đánh giá dưới sự kiểm soát của bác sĩ.
4. Nhịp tim thấp có hại không?
Nếu nhịp tim giảm xuống dưới 40 lần/phút và kèm theo các triệu chứng như chóng mặt, mệt mỏi, ngất xỉu thì nhất định phải đến gặp chuyên gia. Tuy nhiên, ở những người thường xuyên tập thể thao, nhịp tim thấp có thể không phải là vấn đề.
5. Sự thay đổi đột ngột của nhịp tim có ý nghĩa gì?
Những thay đổi đột ngột của nhịp tim có thể liên quan đến các yếu tố tạm thời như căng thẳng, vận động, sợ hãi đột ngột, sốt hoặc nhiễm trùng. Tuy nhiên, những thay đổi liên tục hoặc rõ rệt có thể là dấu hiệu của một bệnh lý tiềm ẩn, nên được đánh giá y tế.
6. Hút thuốc lá có ảnh hưởng đến nhịp tim không?
Có, việc sử dụng thuốc lá được biết là làm tăng nhịp tim. Việc bỏ thuốc lá thường dẫn đến giảm nhịp tim; đây là một tiến triển tích cực đối với sức khỏe tim mạch.
7. Những bệnh nào gây rối loạn nhịp tim?
Bệnh tuyến giáp, bệnh van tim, thiếu máu, rối loạn hệ thần kinh, nhiễm trùng và tác dụng phụ của một số loại thuốc có thể gây ra thay đổi nhịp tim.
8. Nhịp tim ở trẻ em nên là bao nhiêu?
Giá trị nhịp tim ở trẻ em thay đổi theo độ tuổi. Nhịp tim ở trẻ sơ sinh cao hơn và giảm dần khi lớn lên. Bảng giá trị tiêu chuẩn theo nhóm tuổi đã được trình bày ở trên.
9. Hiện tượng "bỏ nhịp" ở nhịp tim cho thấy điều gì?
Sự bất thường hoặc "bỏ nhịp" trong nhịp tim có thể chỉ ra sự rối loạn nhịp tim. Nếu tình trạng này lặp lại hoặc kèm theo các triệu chứng, việc đến gặp bác sĩ là rất quan trọng.
10. Tôi có nên đo nhịp tim thường xuyên không?
Có, đặc biệt nếu bạn có nguy cơ mắc bệnh tim mạch hoặc thường xuyên tập thể dục thì việc theo dõi nhịp tim có thể hữu ích. Khi có thay đổi đột ngột, nên tham khảo ý kiến chuyên gia.
11. Béo phì hoặc thừa cân có ảnh hưởng đến nhịp tim không?
Thừa cân và béo phì có thể khiến tim phải làm việc nhiều hơn; điều này có thể dẫn đến nhịp tim khi nghỉ ngơi cao hơn.
12. Đo nhịp tim bằng máy đo huyết áp có đáng tin cậy không?
Các máy đo huyết áp hiện đại phần lớn là đáng tin cậy; tuy nhiên, đối với các kết quả nghi ngờ hoặc nhịp tim không đều, nên được bác sĩ đánh giá.
13. Tình trạng tâm lý có ảnh hưởng đến nhịp tim không?
Căng thẳng, lo âu, hồi hộp và các trạng thái tâm lý tương tự có thể tạm thời làm tăng nhịp tim. Điều này thường chỉ kéo dài trong thời gian ngắn.
14. Sau khi tập thể dục, nhịp tim khi nào trở lại bình thường?
Tùy thuộc vào cường độ và mức độ thể lực cá nhân, nhịp tim sau khi tập thể dục thường trở lại bình thường trong vòng 5-10 phút.
15. Có những bệnh mạn tính nào ảnh hưởng đến nhịp tim không?
Có; các bệnh tim mạn tính, vấn đề van tim, rối loạn nhịp tim và bệnh tuyến giáp có thể ảnh hưởng lâu dài đến nhịp tim. Việc theo dõi và điều trị thường xuyên rất quan trọng trong những trường hợp này.
Nguồn tham khảo
Tổ chức Y tế Thế giới (WHO). Các bệnh tim mạch.
Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA). Tất cả về nhịp tim (mạch).
Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh (CDC). Nhịp tim.
Mayo Clinic. Mạch: Cách đo mạch của bạn.
Hiệp hội Tim mạch Châu Âu (ESC). Hướng dẫn về quản lý các bệnh tim mạch.
Başoğlu, M., và cộng sự. Sinh lý học Y khoa. Nhà xuất bản Y khoa Nobel.
UpToDate. Đánh giá bệnh nhân trưởng thành có hồi hộp tim.